TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мармела́д

giống đựcbất động vật
marmelád[mərmʲɪˈɫat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мармела́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мармела́д nghĩa là mứt, mứt bột quả.

Nghĩa của мармела́д

Danh từ

  1. Mứt, mứt bột quả.

Biến cách của мармела́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мармела́дмармела́ды
Sinh cách кого? чего?мармела́дамармела́дов
Tặng cách кому? чему?мармела́думармела́дам
Đối cách кого? что?мармела́дмармела́ды
Công cụ cách кем? чем?мармела́доммармела́дами
Giới cách о ком? о чём?мармела́демармела́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мармела́д

Câu ví dụ với мармела́д

  • Ненавижу мармелад. Tôi ghét mứt cam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9927537

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мармелад nghĩa là gì?

мармелад (danh từ) nghĩa là mứt, mứt bột quả.

мармелад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мармела́д (phiên âm Latinh marmelád, IPA [mərmʲɪˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.