TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маркирова́ть

hai thể
markirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маркирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маркирова́ть nghĩa là dán nhãn hiệu.

Nghĩa của маркирова́ть

Động từ

  1. Dán (gắn) nhãn hiệu.

Chia động từ маркирова́ть

NgôiHiện tại
ямаркиру́ю
тымаркиру́ешь
он / она́ / оно́маркиру́ет
мымаркиру́ем
вымаркиру́ете
они́маркиру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)маркирова́л
Giống cái (она́)маркирова́ла
Giống trung (оно́)маркирова́ло
Số nhiều (они́)маркирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)маркиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)маркиру́йте

Câu hỏi thường gặp

маркировать nghĩa là gì?

маркировать (động từ) nghĩa là dán nhãn hiệu.

маркировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маркирова́ть (phiên âm Latinh markirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.