TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маркиро́вщик

giống đựcđộng vật
markiróvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маркиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маркиро́вщик nghĩa là người dán nhãn hiệu, thợ gắn nhãn hiệu.

Nghĩa của маркиро́вщик

Danh từ

  1. Người [thợ] dán nhãn hiệu, thợ gắn nhãn hiệu.

Biến cách của маркиро́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маркиро́вщикмаркиро́вщики
Sinh cách кого? чего?маркиро́вщикамаркиро́вщиков
Tặng cách кому? чему?маркиро́вщикумаркиро́вщикам
Đối cách кого? что?маркиро́вщикамаркиро́вщиков
Công cụ cách кем? чем?маркиро́вщикоммаркиро́вщиками
Giới cách о ком? о чём?маркиро́вщикемаркиро́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

маркировщик nghĩa là gì?

маркировщик (danh từ) nghĩa là người dán nhãn hiệu, thợ gắn nhãn hiệu.

маркировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маркиро́вщик (phiên âm Latinh markiróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.