маркиро́вщик
Dấu sắc trên маркиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маркиро́вщик nghĩa là người dán nhãn hiệu, thợ gắn nhãn hiệu.
Nghĩa của маркиро́вщик
Danh từ
- Người [thợ] dán nhãn hiệu, thợ gắn nhãn hiệu.
Biến cách của маркиро́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маркиро́вщик | маркиро́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | маркиро́вщика | маркиро́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | маркиро́вщику | маркиро́вщикам |
| Đối cách кого? что? | маркиро́вщика | маркиро́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | маркиро́вщиком | маркиро́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | маркиро́вщике | маркиро́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
маркировщик nghĩa là gì?
маркировщик (danh từ) nghĩa là người dán nhãn hiệu, thợ gắn nhãn hiệu.
маркировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маркиро́вщик (phiên âm Latinh markiróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.