Маркс
Marks[ˈmarks]
giọng máy của trình duyệt
Маркс nghĩa là mác.
Nghĩa của Маркс
Danh từ riêng
- Mác.
Biến cách của Маркс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ма́ркс | Ма́рксы |
| Sinh cách кого? чего? | Ма́ркса | Ма́рксов |
| Tặng cách кому? чему? | Ма́рксу | Ма́рксам |
| Đối cách кого? что? | Ма́ркса | Ма́рксов |
| Công cụ cách кем? чем? | Ма́рксом | Ма́рксами |
| Giới cách о ком? о чём? | Ма́рксе | Ма́рксах |
Câu hỏi thường gặp
Маркс nghĩa là gì?
Маркс (danh từ riêng) nghĩa là mác.
Маркс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Маркс (phiên âm Latinh Marks, IPA [ˈmarks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.