TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маркси́зм

giống đựcbất động vật
marksízm[mɐrkˈsʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маркси́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маркси́зм nghĩa là chủ nghĩa mác.

Nghĩa của маркси́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Mác.

Biến cách của маркси́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?маркси́зм
Sinh cách кого? чего?маркси́зма
Tặng cách кому? чему?маркси́зму
Đối cách кого? что?маркси́зм
Công cụ cách кем? чем?маркси́змом
Giới cách о ком? о чём?маркси́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

марксизм nghĩa là gì?

марксизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mác.

марксизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маркси́зм (phiên âm Latinh marksízm, IPA [mɐrkˈsʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.