TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маркше́йдер

giống đựcđộng vật
markšéjder giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маркше́йдер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маркше́йдер nghĩa là người đo đạc mỏ, người trắc địa mỏ.

Nghĩa của маркше́йдер

Danh từ

  1. Người đo đạc mỏ, người trắc địa mỏ, trắc địa viên hầm lò.

Biến cách của маркше́йдер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маркше́йдермаркше́йдеры
Sinh cách кого? чего?маркше́йдерамаркше́йдеров
Tặng cách кому? чему?маркше́йдерумаркше́йдерам
Đối cách кого? что?маркше́йдерамаркше́йдеров
Công cụ cách кем? чем?маркше́йдероммаркше́йдерами
Giới cách о ком? о чём?маркше́йдеремаркше́йдерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

маркшейдер nghĩa là gì?

маркшейдер (danh từ) nghĩa là người đo đạc mỏ, người trắc địa mỏ.

маркшейдер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маркше́йдер (phiên âm Latinh markšéjder); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.