ма́рля
giống cáibất động vật
márlja[ˈmarlʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ма́рля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́рля nghĩa là gạc, vải màn.
Nghĩa của ма́рля
Danh từ
- Gạc, vải màn, xô màn, vải băng.
Biến cách của ма́рля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́рля | ма́рли |
| Sinh cách кого? чего? | ма́рли | ма́рлей |
| Tặng cách кому? чему? | ма́рле | ма́рлям |
| Đối cách кого? что? | ма́рлю | ма́рли |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́рлей | ма́рлями |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́рле | ма́рлях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
марля nghĩa là gì?
марля (danh từ) nghĩa là gạc, vải màn.
марля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́рля (phiên âm Latinh márlja, IPA [ˈmarlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.