TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марсиа́нин

giống đựcđộng vật
marsiánin[mərsʲɪˈanʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марсиа́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марсиа́нин nghĩa là dân sao hỏa.

Nghĩa của марсиа́нин

Danh từ

  1. Dân sao Hỏa.

Biến cách của марсиа́нин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?марсиа́нинмарсиа́не
Sinh cách кого? чего?марсиа́нинамарсиа́н
Tặng cách кому? чему?марсиа́нинумарсиа́нам
Đối cách кого? что?марсиа́нинамарсиа́н
Công cụ cách кем? чем?марсиа́ниноммарсиа́нами
Giới cách о ком? о чём?марсиа́нинемарсиа́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

марсианин nghĩa là gì?

марсианин (danh từ) nghĩa là dân sao hỏa.

марсианин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марсиа́нин (phiên âm Latinh marsiánin, IPA [mərsʲɪˈanʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.