TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марте́н

giống đựcbất động vật
martén giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марте́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марте́н nghĩa là lò mác-tanh, lò mactanh.

Nghĩa của марте́н

Danh từ

  1. Lò Mác-tanh, lò mactanh, lò đúc thép, lò bằng.

Biến cách của марте́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?марте́нмарте́ны
Sinh cách кого? чего?марте́намарте́нов
Tặng cách кому? чему?марте́нумарте́нам
Đối cách кого? что?марте́нмарте́ны
Công cụ cách кем? чем?марте́номмарте́нами
Giới cách о ком? о чём?марте́немарте́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мартен nghĩa là gì?

мартен (danh từ) nghĩa là lò mác-tanh, lò mactanh.

мартен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марте́н (phiên âm Latinh martén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.