TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ртовский

mártovskij[ˈmartəfskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ртовский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ртовский nghĩa là tháng ba.

Nghĩa của ма́ртовский

Tính từ

  1. Thuộc về tháng Ba, tháng ba.

Biến cách của ма́ртовский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́ртовскийма́ртовскоема́ртовскаяма́ртовские
Sinh cáchма́ртовскогома́ртовскогома́ртовскойма́ртовских
Tặng cáchма́ртовскомума́ртовскомума́ртовскойма́ртовским
Đối cáchма́ртовский / ма́ртовскогома́ртовскоема́ртовскуюма́ртовские / ма́ртовских
Công cụ cáchма́ртовскимма́ртовскимма́ртовскойма́ртовскими
Giới cáchма́ртовскомма́ртовскомма́ртовскойма́ртовских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мартовский nghĩa là gì?

мартовский (tính từ) nghĩa là tháng ba.

мартовский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ртовский (phiên âm Latinh mártovskij, IPA [ˈmartəfskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.