TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ршал

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
máršal[ˈmarʂəɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ршал chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ршал nghĩa là nguyên soái.

Nghĩa của ма́ршал

Danh từ

  1. Nguyên soái; (в капиталистических странах) thống chế.
    • Ма́ршал Сове́тского Сою́заNguyên soái Liên -xô

Biến cách của ма́ршал (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́ршалма́ршалы
Sinh cách кого? чего?ма́ршалама́ршалов
Tặng cách кому? чему?ма́ршалума́ршалам
Đối cách кого? что?ма́ршалама́ршалов
Công cụ cách кем? чем?ма́ршаломма́ршалами
Giới cách о ком? о чём?ма́ршалема́ршалах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

маршал nghĩa là gì?

маршал (danh từ) nghĩa là nguyên soái.

маршал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ршал (phiên âm Latinh máršal, IPA [ˈmarʂəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.