TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маршру́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
maršrút[mɐrʂˈrut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маршру́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маршру́т nghĩa là hành trình, đường đi.

Nghĩa của маршру́т

Danh từ

  1. Hành trình, đường đi, lộ trình, tuyến.

Biến cách của маршру́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маршру́тмаршру́ты
Sinh cách кого? чего?маршру́тамаршру́тов
Tặng cách кому? чему?маршру́тумаршру́там
Đối cách кого? что?маршру́тмаршру́ты
Công cụ cách кем? чем?маршру́томмаршру́тами
Giới cách о ком? о чём?маршру́темаршру́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маршрут nghĩa là gì?

маршрут (danh từ) nghĩa là hành trình, đường đi.

маршрут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маршру́т (phiên âm Latinh maršrút, IPA [mɐrʂˈrut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.