TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марширова́ть

thể chưa hoàn thành
marširovátʹ[mərʂɨrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марширова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марширова́ть nghĩa là đi đều bước.

Nghĩa của марширова́ть

Động từ

  1. Đi đều bước.

Chia động từ марширова́ть

NgôiHiện tại
ямарширу́ю
тымарширу́ешь
он / она́ / оно́марширу́ет
мымарширу́ем
вымарширу́ете
они́марширу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маршировать.

Quá khứ

Giống đực (он)марширова́л
Giống cái (она́)марширова́ла
Giống trung (оно́)марширова́ло
Số nhiều (они́)марширова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)марширу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)марширу́йте

Câu hỏi thường gặp

маршировать nghĩa là gì?

маршировать (động từ) nghĩa là đi đều bước.

маршировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марширова́ть (phiên âm Latinh marširovátʹ, IPA [mərʂɨrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.