TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марширо́вка

giống cáibất động vật
marširóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марширо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марширо́вка nghĩa là sự đi đều bước.

Nghĩa của марширо́вка

Danh từ

  1. Sự đi đều bước.

Biến cách của марширо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?марширо́вкамарширо́вки
Sinh cách кого? чего?марширо́вкимарширо́вок
Tặng cách кому? чему?марширо́вкемарширо́вкам
Đối cách кого? что?марширо́вкумарширо́вки
Công cụ cách кем? чем?марширо́вкоймарширо́вками
Giới cách о ком? о чём?марширо́вкемарширо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маршировка nghĩa là gì?

маршировка (danh từ) nghĩa là sự đi đều bước.

маршировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марширо́вка (phiên âm Latinh marširóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.