TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ска

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
máska[ˈmaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ска nghĩa là cái mặt nạ, khuôn mặt đúc.

Nghĩa của ма́ска

Danh từ

  1. Cái mặt nạ.
    • противога́зовая маскаmặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng hơi ngạt
  2. слепок с лица покойника Khuôn mặt đúc.
    • наде́ть(на себя́) ма́ску — đeo mặt nạ, khoác áo, đội nốt, che giấu chân tướng
    • сбро́сить(с себя́) ма́ску — vứt mặt nạ, lòi chân tướng
    • сорва́ть ма́ску с кого́-л.lật (lột) mặt nạ ai, lật tẩy ai

Biến cách của ма́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́скама́ски
Sinh cách кого? чего?ма́скима́сок
Tặng cách кому? чему?ма́скема́скам
Đối cách кого? что?ма́скума́ски
Công cụ cách кем? чем?ма́скойма́сками
Giới cách о ком? о чём?ма́скема́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ма́ска

  • Том снял маску. Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11628546
  • Японки закрывают лица масками, когда у них нет времени накраситься перед выходом. Khi không có thời gian trang điểm, phụ nữ Nhật Bản sẽ đeo khẩu trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8608092

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

маска nghĩa là gì?

маска (danh từ) nghĩa là cái mặt nạ, khuôn mặt đúc.

маска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ска (phiên âm Latinh máska, IPA [ˈmaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.