ма́ска
Dấu sắc trên ма́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́ска nghĩa là cái mặt nạ, khuôn mặt đúc.
Nghĩa của ма́ска
Danh từ
- Cái mặt nạ.
- противога́зовая маскаmặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng hơi ngạt
- слепок с лица покойника Khuôn mặt đúc.
- наде́ть(на себя́) ма́ску — đeo mặt nạ, khoác áo, đội nốt, che giấu chân tướng
- сбро́сить(с себя́) ма́ску — vứt mặt nạ, lòi chân tướng
- сорва́ть ма́ску с кого́-л.lật (lột) mặt nạ ai, lật tẩy ai
Biến cách của ма́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́ска | ма́ски |
| Sinh cách кого? чего? | ма́ски | ма́сок |
| Tặng cách кому? чему? | ма́ске | ма́скам |
| Đối cách кого? что? | ма́ску | ма́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́ской | ма́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́ске | ма́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ма́ска
- Том снял маску. Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11628546
- Японки закрывают лица масками, когда у них нет времени накраситься перед выходом. Khi không có thời gian trang điểm, phụ nữ Nhật Bản sẽ đeo khẩu trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8608092
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
маска nghĩa là gì?
маска (danh từ) nghĩa là cái mặt nạ, khuôn mặt đúc.
маска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́ска (phiên âm Latinh máska, IPA [ˈmaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.