TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маршрутиза́тор

giống đựcbất động vật
maršrutizátor[mərʂrʊtʲɪˈzatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маршрутиза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маршрутиза́тор nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.

Nghĩa của маршрутиза́тор

Danh từ

  1. Cầu dẫn, bộ định tuyến.

Biến cách của маршрутиза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маршрутиза́тормаршрутиза́торы
Sinh cách кого? чего?маршрутиза́торамаршрутиза́торов
Tặng cách кому? чему?маршрутиза́торумаршрутиза́торам
Đối cách кого? что?маршрутиза́тормаршрутиза́торы
Công cụ cách кем? чем?маршрутиза́тороммаршрутиза́торами
Giới cách о ком? о чём?маршрутиза́торемаршрутиза́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маршрутизатор nghĩa là gì?

маршрутизатор (danh từ) nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.

маршрутизатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маршрутиза́тор (phiên âm Latinh maršrutizátor, IPA [mərʂrʊtʲɪˈzatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.