маршру́тка
giống cáibất động vật
maršrútka[mɐrʂˈrutkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên маршру́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маршру́тка nghĩa là xe buýt mini.
Nghĩa của маршру́тка
Danh từ
- Xe buýt mini.
Biến cách của маршру́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маршру́тка | маршру́тки |
| Sinh cách кого? чего? | маршру́тки | маршру́ток |
| Tặng cách кому? чему? | маршру́тке | маршру́ткам |
| Đối cách кого? что? | маршру́тку | маршру́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | маршру́ткой | маршру́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | маршру́тке | маршру́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
маршрутка nghĩa là gì?
маршрутка (danh từ) nghĩa là xe buýt mini.
маршрутка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маршру́тка (phiên âm Latinh maršrútka, IPA [mɐrʂˈrutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.