маскара́дный
Dấu sắc trên маскара́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маскара́дный nghĩa là vũ hội hóa trang, vũ hội giả trang.
Nghĩa của маскара́дный
Tính từ
- Thuộc về khiêu vũ trá hình, vũ hội hóa trang, vũ hội giả trang.
- маскара́дный костю́м[bộ] quần áo khiêu vũ trá hình, y phục vũ hội hóa trang
Biến cách của маскара́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | маскара́дный | маскара́дное | маскара́дная | маскара́дные |
| Sinh cách | маскара́дного | маскара́дного | маскара́дной | маскара́дных |
| Tặng cách | маскара́дному | маскара́дному | маскара́дной | маскара́дным |
| Đối cách | маскара́дный / маскара́дного | маскара́дное | маскара́дную | маскара́дные / маскара́дных |
| Công cụ cách | маскара́дным | маскара́дным | маскара́дной | маскара́дными |
| Giới cách | маскара́дном | маскара́дном | маскара́дной | маскара́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
маскарадный nghĩa là gì?
маскарадный (tính từ) nghĩa là vũ hội hóa trang, vũ hội giả trang.
маскарадный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маскара́дный (phiên âm Latinh maskarádnyj, IPA [məskɐˈradnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.