TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Маска́т

Maskát[mɐˈskat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Маска́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Маска́т nghĩa là ma-xcát.

Nghĩa của Маска́т

Danh từ riêng

  1. Ma-xcát.

Biến cách của Маска́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Маска́т
Sinh cách кого? чего?Маска́та
Tặng cách кому? чему?Маска́ту
Đối cách кого? что?Маска́т
Công cụ cách кем? чем?Маска́том
Giới cách о ком? о чём?Маска́те

Câu hỏi thường gặp

Маскат nghĩa là gì?

Маскат (danh từ riêng) nghĩa là ma-xcát.

Маскат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Маска́т (phiên âm Latinh Maskát, IPA [mɐˈskat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.