маскиро́вка
Dấu sắc trên маскиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маскиро́вка nghĩa là trá hình, cải tràng, đồ hóa trang, đồ trá hình.
Nghĩa của маскиро́вка
Danh từ
- действие [sự] trá hình, cải tràng, giả trang, hóa trang, ngụy trang.
- то, чем маскируют Đồ hóa trang, đồ trá hình, đồ ngụy trang.
Biến cách của маскиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маскиро́вка | маскиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | маскиро́вки | маскиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | маскиро́вке | маскиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | маскиро́вку | маскиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | маскиро́вкой | маскиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | маскиро́вке | маскиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
маскировка nghĩa là gì?
маскировка (danh từ) nghĩa là trá hình, cải tràng, đồ hóa trang, đồ trá hình.
маскировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маскиро́вка (phiên âm Latinh maskiróvka, IPA [məskʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.