TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маслобо́йка

giống cáibất động vật
maslobójka[məsɫɐˈbojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маслобо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маслобо́йка nghĩa là cái máy quay bơ, máy đánh bơ.

Nghĩa của маслобо́йка

Danh từ

  1. Cái máy quay bơ, máy đánh bơ.
  2. khẩu ngữ предприятие Xưởng ép dầu.

Biến cách của маслобо́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маслобо́йкамаслобо́йки
Sinh cách кого? чего?маслобо́йкимаслобо́ек
Tặng cách кому? чему?маслобо́йкемаслобо́йкам
Đối cách кого? что?маслобо́йкумаслобо́йки
Công cụ cách кем? чем?маслобо́йкоймаслобо́йками
Giới cách о ком? о чём?маслобо́йкемаслобо́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маслобойка nghĩa là gì?

маслобойка (danh từ) nghĩa là cái máy quay bơ, máy đánh bơ.

маслобойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маслобо́йка (phiên âm Latinh maslobójka, IPA [məsɫɐˈbojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.