TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́сло

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
máslo[ˈmasɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́сло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́сло nghĩa là dầu, bơ.

Nghĩa của ма́сло

Danh từ

  1. растительное Dầu.
  2. коровье Bơ.
  3. смазочное Dầu, dầu máy, mỡ.
    • жив.sơn dầu, màu dầu
    • писать ма́сломvẽ sơn dầu
    • всё идёт как по ма́слуcông việc chạy, mọi việc trôi chảy, mọi việc đều [chạy] trơn tru
    • подли́ть масла́ в ого́ньlửa cháy lại đổ dầu thêm

Biến cách của ма́сло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́сломасла́
Sinh cách кого? чего?ма́слама́сел
Tặng cách кому? чему?ма́слумасла́м
Đối cách кого? что?ма́сломасла́
Công cụ cách кем? чем?ма́сломмасла́ми
Giới cách о ком? о чём?ма́слемасла́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ма́сло

Câu ví dụ với ма́сло

  • У нас закончилось сливочное масло. Chúng ta đã hết bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5014943
  • Ты масло не забыл купить? Bạn có nhớ mua bơ không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12536692
  • Вы масло не забыли купить? Bạn có nhớ mua bơ không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12536693
  • У нас масло закончилось. Chúng ta đã hết bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510543
  • Бумага впитывает масло. Giấy thì hút dầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12872504
  • Мы едим хлеб с маслом. Tụi tao ăn bơ trên bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447001
  • Я бы хотел ещё масла. Cho xin thêm bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

масло nghĩa là gì?

масло (danh từ) nghĩa là dầu, bơ.

масло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́сло (phiên âm Latinh máslo, IPA [ˈmasɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.