TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маслоде́лие

giống trungbất động vật
maslodélije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маслоде́лие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маслоде́лие nghĩa là làm bơ.

Nghĩa của маслоде́лие

Danh từ

  1. [Sự, ngành] làm bơ.

Biến cách của маслоде́лие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?маслоде́лие
Sinh cách кого? чего?маслоде́лия
Tặng cách кому? чему?маслоде́лию
Đối cách кого? что?маслоде́лие
Công cụ cách кем? чем?маслоде́лием
Giới cách о ком? о чём?маслоде́лии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маслоделие nghĩa là gì?

маслоделие (danh từ) nghĩa là làm bơ.

маслоделие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маслоде́лие (phiên âm Latinh maslodélije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.