масо́н
giống đựcđộng vật
masón[mɐˈson]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên масо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
масо́н nghĩa là thợ xây, thợ nề.
Nghĩa của масо́н
Danh từ
- Thợ xây, thợ nề, thợ hồ, phụ hồ.
Biến cách của масо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | масо́н | масо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | масо́на | масо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | масо́ну | масо́нам |
| Đối cách кого? что? | масо́на | масо́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | масо́ном | масо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | масо́не | масо́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
масон nghĩa là gì?
масон (danh từ) nghĩa là thợ xây, thợ nề.
масон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là масо́н (phiên âm Latinh masón, IPA [mɐˈson]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.