TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

масо́н

giống đựcđộng vật
masón[mɐˈson] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên масо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

масо́н nghĩa là thợ xây, thợ nề.

Nghĩa của масо́н

Danh từ

  1. Thợ xây, thợ nề, thợ hồ, phụ hồ.

Biến cách của масо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?масо́нмасо́ны
Sinh cách кого? чего?масо́намасо́нов
Tặng cách кому? чему?масо́нумасо́нам
Đối cách кого? что?масо́намасо́нов
Công cụ cách кем? чем?масо́номмасо́нами
Giới cách о ком? о чём?масо́немасо́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

масон nghĩa là gì?

масон (danh từ) nghĩa là thợ xây, thợ nề.

масон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là масо́н (phiên âm Latinh masón, IPA [mɐˈson]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.