TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

масс-ме́диа

giống cáibất động vật
mass-média[ˌmas ˈmʲedʲɪə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên масс-ме́диа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

масс-ме́диа nghĩa là phương tiện, báo giới.

Nghĩa của масс-ме́диа

Danh từ

  1. Phương tiện.
  2. Báo giới.

Câu hỏi thường gặp

масс-медиа nghĩa là gì?

масс-медиа (danh từ) nghĩa là phương tiện, báo giới.

масс-медиа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là масс-ме́диа (phiên âm Latinh mass-média, IPA [ˌmas ˈmʲedʲɪə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.