масо́нство
giống trungbất động vật
masónstvo[mɐˈsonstvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên масо́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
масо́нство nghĩa là hội tam điểm.
Nghĩa của масо́нство
Danh từ
- Hội tam điểm.
Biến cách của масо́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | масо́нство | масо́нства |
| Sinh cách кого? чего? | масо́нства | масо́нств |
| Tặng cách кому? чему? | масо́нству | масо́нствам |
| Đối cách кого? что? | масо́нство | масо́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | масо́нством | масо́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | масо́нстве | масо́нствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
масонство nghĩa là gì?
масонство (danh từ) nghĩa là hội tam điểm.
масонство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là масо́нство (phiên âm Latinh masónstvo, IPA [mɐˈsonstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.