TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

масо́нство

giống trungbất động vật
masónstvo[mɐˈsonstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên масо́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

масо́нство nghĩa là hội tam điểm.

Nghĩa của масо́нство

Danh từ

  1. Hội tam điểm.

Biến cách của масо́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?масо́нствомасо́нства
Sinh cách кого? чего?масо́нствамасо́нств
Tặng cách кому? чему?масо́нствумасо́нствам
Đối cách кого? что?масо́нствомасо́нства
Công cụ cách кем? чем?масо́нствоммасо́нствами
Giới cách о ком? о чём?масо́нствемасо́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

масонство nghĩa là gì?

масонство (danh từ) nghĩa là hội tam điểm.

масонство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là масо́нство (phiên âm Latinh masónstvo, IPA [mɐˈsonstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.