масса́ж
Dấu sắc trên масса́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
масса́ж nghĩa là sự xoa bóp, đấm bóp.
Nghĩa của масса́ж
Danh từ
- Sự xoa bóp, đấm bóp, tẩm quất, đánh gió.
Biến cách của масса́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | масса́ж | масса́жи |
| Sinh cách кого? чего? | масса́жа | масса́жей |
| Tặng cách кому? чему? | масса́жу | масса́жам |
| Đối cách кого? что? | масса́ж | масса́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | масса́жем | масса́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | масса́же | масса́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với масса́ж
- Мне нужен массаж. Tôi cần được mát-xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
массаж nghĩa là gì?
массаж (danh từ) nghĩa là sự xoa bóp, đấm bóp.
массаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là масса́ж (phiên âm Latinh massáž, IPA [mɐˈsaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.