TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

масса́ж

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
massáž[mɐˈsaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên масса́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

масса́ж nghĩa là sự xoa bóp, đấm bóp.

Nghĩa của масса́ж

Danh từ

  1. Sự xoa bóp, đấm bóp, tẩm quất, đánh gió.

Biến cách của масса́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?масса́жмасса́жи
Sinh cách кого? чего?масса́жамасса́жей
Tặng cách кому? чему?масса́жумасса́жам
Đối cách кого? что?масса́жмасса́жи
Công cụ cách кем? чем?масса́жеммасса́жами
Giới cách о ком? о чём?масса́жемасса́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với масса́ж

  • Мне нужен массаж. Tôi cần được mát-xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

массаж nghĩa là gì?

массаж (danh từ) nghĩa là sự xoa bóp, đấm bóp.

массаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là масса́ж (phiên âm Latinh massáž, IPA [mɐˈsaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.