TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́сса

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mássa[ˈmas(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́сса nghĩa là khối lượng.

Nghĩa của ма́сса

Danh từ

  1. Khối lượng.

Biến cách của ма́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́ссама́ссы
Sinh cách кого? чего?ма́ссыма́сс
Tặng cách кому? чему?ма́ссема́ссам
Đối cách кого? что?ма́ссума́ссы
Công cụ cách кем? чем?ма́ссойма́ссами
Giới cách о ком? о чём?ма́ссема́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́сса

Đồng nghĩa

Họ từ của ма́сса

Câu hỏi thường gặp

масса nghĩa là gì?

масса (danh từ) nghĩa là khối lượng.

масса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́сса (phiên âm Latinh mássa, IPA [ˈmas(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.