масси́в
Dấu sắc trên масси́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
масси́в nghĩa là khối núi, địa khối, khoảng rộng, vùng.
Nghĩa của масси́в
Danh từ
- горный Khối núi, địa khối, dãy núi, sơn quần.
- большое пространство Khoảng rộng, vùng.
- лесно́й масси́вvùng rừng, khu rừng, vùng rộng có rừng
- торфяно́й масси́вvùng than bùn, đầm lầy than bùn
Biến cách của масси́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | масси́в | масси́вы |
| Sinh cách кого? чего? | масси́ва | масси́вов |
| Tặng cách кому? чему? | масси́ву | масси́вам |
| Đối cách кого? что? | масси́в | масси́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | масси́вом | масси́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | масси́ве | масси́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
массив nghĩa là gì?
массив (danh từ) nghĩa là khối núi, địa khối, khoảng rộng, vùng.
массив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là масси́в (phiên âm Latinh massív, IPA [mɐˈsʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.