TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

масси́в

giống đựcbất động vật
massív[mɐˈsʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên масси́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

масси́в nghĩa là khối núi, địa khối, khoảng rộng, vùng.

Nghĩa của масси́в

Danh từ

  1. горный Khối núi, địa khối, dãy núi, sơn quần.
  2. большое пространство Khoảng rộng, vùng.
    • лесно́й масси́вvùng rừng, khu rừng, vùng rộng có rừng
    • торфяно́й масси́вvùng than bùn, đầm lầy than bùn

Biến cách của масси́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?масси́вмасси́вы
Sinh cách кого? чего?масси́вамасси́вов
Tặng cách кому? чему?масси́вумасси́вам
Đối cách кого? что?масси́вмасси́вы
Công cụ cách кем? чем?масси́воммасси́вами
Giới cách о ком? о чём?масси́вемасси́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

массив nghĩa là gì?

массив (danh từ) nghĩa là khối núi, địa khối, khoảng rộng, vùng.

массив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là масси́в (phiên âm Latinh massív, IPA [mɐˈsʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.