TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

массажи́ст

giống đựcđộng vật
massažíst[məsɐˈʐɨst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên массажи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

массажи́ст nghĩa là người xoa bóp.

Nghĩa của массажи́ст

Danh từ

  1. Người xoa bóp (đấm bóp, tẩm quất).

Biến cách của массажи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?массажи́стмассажи́сты
Sinh cách кого? чего?массажи́стамассажи́стов
Tặng cách кому? чему?массажи́стумассажи́стам
Đối cách кого? что?массажи́стамассажи́стов
Công cụ cách кем? чем?массажи́стоммассажи́стами
Giới cách о ком? о чём?массажи́стемассажи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

массажист nghĩa là gì?

массажист (danh từ) nghĩa là người xoa bóp.

массажист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là массажи́ст (phiên âm Latinh massažíst, IPA [məsɐˈʐɨst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.