TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

массови́к

giống đựcđộng vật
massovík[məsɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên массови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

массови́к nghĩa là cán bộ dân vận.

Nghĩa của массови́к

Danh từ

  1. работающий с массами [người] cán bộ dân vận, cán bộ công tác quần chúng.
  2. огранизатор игр. Người phụ trách vui sống, người tổ chức các trò giải trí.

Biến cách của массови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?массови́кмассовики́
Sinh cách кого? чего?массовика́массовико́в
Tặng cách кому? чему?массовику́массовика́м
Đối cách кого? что?массовика́массовико́в
Công cụ cách кем? чем?массовико́ммассовика́ми
Giới cách о ком? о чём?массовике́массовика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

массовик nghĩa là gì?

массовик (danh từ) nghĩa là cán bộ dân vận.

массовик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là массови́к (phiên âm Latinh massovík, IPA [məsɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.