масси́ровать
Dấu sắc trên масси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
масси́ровать nghĩa là xoa bóp, tẩm quất.
Nghĩa của масси́ровать
Động từ
- Xoa bóp, tẩm quất, mát-xa.
Chia động từ масси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | масси́рую |
| ты | масси́руешь |
| он / она́ / оно́ | масси́рует |
| мы | масси́руем |
| вы | масси́руете |
| они́ | масси́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + массировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | масси́ровал |
| Giống cái (она́) | масси́ровала |
| Giống trung (оно́) | масси́ровало |
| Số nhiều (они́) | масси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | масси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | масси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
массировать nghĩa là gì?
массировать (động từ) nghĩa là xoa bóp, tẩm quất.
массировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là масси́ровать (phiên âm Latinh massírovatʹ, IPA [mɐˈsʲ(ː)irəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.