TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

масси́ровать

thể chưa hoàn thành
massírovatʹ[mɐˈsʲ(ː)irəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên масси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

масси́ровать nghĩa là xoa bóp, tẩm quất.

Nghĩa của масси́ровать

Động từ

  1. Xoa bóp, tẩm quất, mát-xa.

Chia động từ масси́ровать

NgôiHiện tại
ямасси́рую
тымасси́руешь
он / она́ / оно́масси́рует
мымасси́руем
вымасси́руете
они́масси́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + массировать.

Quá khứ

Giống đực (он)масси́ровал
Giống cái (она́)масси́ровала
Giống trung (оно́)масси́ровало
Số nhiều (они́)масси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)масси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)масси́руйте

Câu hỏi thường gặp

массировать nghĩa là gì?

массировать (động từ) nghĩa là xoa bóp, tẩm quất.

массировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là масси́ровать (phiên âm Latinh massírovatʹ, IPA [mɐˈsʲ(ː)irəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.