TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

массо́вка

giống cáibất động vật
massóvka[mɐˈsofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên массо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

массо́вка nghĩa là mít tinh, tham quan tập thể, đi chơi tập thể.

Nghĩa của массо́вка

Danh từ

  1. митинг [cuộc] mít tinh.
  2. экскусия прогулка [cuộc] tham quan tập thể, đi chơi tập thể.
  3. массовая сцена Cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễn.

Biến cách của массо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?массо́вкамассо́вки
Sinh cách кого? чего?массо́вкимассо́вок
Tặng cách кому? чему?массо́вкемассо́вкам
Đối cách кого? что?массо́вкумассо́вки
Công cụ cách кем? чем?массо́вкоймассо́вками
Giới cách о ком? о чём?массо́вкемассо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

массовка nghĩa là gì?

массовка (danh từ) nghĩa là mít tinh, tham quan tập thể, đi chơi tập thể.

массовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là массо́вка (phiên âm Latinh massóvka, IPA [mɐˈsofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.