массо́вка
Dấu sắc trên массо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
массо́вка nghĩa là mít tinh, tham quan tập thể, đi chơi tập thể.
Nghĩa của массо́вка
Danh từ
- митинг [cuộc] mít tinh.
- экскусия прогулка [cuộc] tham quan tập thể, đi chơi tập thể.
- массовая сцена Cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễn.
Biến cách của массо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | массо́вка | массо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | массо́вки | массо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | массо́вке | массо́вкам |
| Đối cách кого? что? | массо́вку | массо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | массо́вкой | массо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | массо́вке | массо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
массовка nghĩa là gì?
массовка (danh từ) nghĩa là mít tinh, tham quan tập thể, đi chơi tập thể.
массовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là массо́вка (phiên âm Latinh massóvka, IPA [mɐˈsofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.