TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ссовость

giống cáibất động vật
mássovostʹ[ˈmasːəvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ссовость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ссовость nghĩa là tính chất quần chúng.

Nghĩa của ма́ссовость

Danh từ

  1. Tính chất quần chúng.

Biến cách của ма́ссовость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́ссовостьма́ссовости
Sinh cách кого? чего?ма́ссовостима́ссовостей
Tặng cách кому? чему?ма́ссовостима́ссовостям
Đối cách кого? что?ма́ссовостьма́ссовости
Công cụ cách кем? чем?ма́ссовостьюма́ссовостями
Giới cách о ком? о чём?ма́ссовостима́ссовостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

массовость nghĩa là gì?

массовость (danh từ) nghĩa là tính chất quần chúng.

массовость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ссовость (phiên âm Latinh mássovostʹ, IPA [ˈmasːəvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.