мастеро́к
giống đựcbất động vật
masterók[məsʲtʲɪˈrok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мастеро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мастеро́к nghĩa là cái bay.
Nghĩa của мастеро́к
Danh từ
- Cái bay.
Biến cách của мастеро́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мастеро́к | мастерки́ |
| Sinh cách кого? чего? | мастерка́ | мастерко́в |
| Tặng cách кому? чему? | мастерку́ | мастерка́м |
| Đối cách кого? что? | мастеро́к | мастерки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | мастерко́м | мастерка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | мастерке́ | мастерка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мастерок nghĩa là gì?
мастерок (danh từ) nghĩa là cái bay.
мастерок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мастеро́к (phiên âm Latinh masterók, IPA [məsʲtʲɪˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.