TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́стер

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
máster[ˈmasʲtʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́стер nghĩa là thợ cả, thợ giỏi, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.

Nghĩa của ма́стер

Danh từ

  1. Thợ cả, thợ giỏi, bậc thầy; quản đốc.
  2. Trình thuật sĩ, trình hướng dẫn, trình trợ giúp.

Biến cách của ма́стер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́стермастера́
Sinh cách кого? чего?ма́стерамастеро́в
Tặng cách кому? чему?ма́стерумастера́м
Đối cách кого? что?ма́стерамастеро́в
Công cụ cách кем? чем?ма́стероммастера́ми
Giới cách о ком? о чём?ма́стеремастера́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́стер

Đồng nghĩa

Họ từ của ма́стер

Câu hỏi thường gặp

мастер nghĩa là gì?

мастер (danh từ) nghĩa là thợ cả, thợ giỏi, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.

мастер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́стер (phiên âm Latinh máster, IPA [ˈmasʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.