TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мастерско́й

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
masterskój[məsʲtʲɪrˈskoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мастерско́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мастерско́й nghĩa là khéo léo, thành thạo, kiểu mẫu, mẫu mực.

Nghĩa của мастерско́й

Tính từ

  1. Khéo léo, thành thạo, tài giỏi, tinh xảo.
  2. образцовый Kiểu mẫu, mẫu mực.

Biến cách của мастерско́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмастерско́ймастерско́емастерска́ямастерски́е
Sinh cáchмастерско́гомастерско́гомастерско́ймастерски́х
Tặng cáchмастерско́мумастерско́мумастерско́ймастерски́м
Đối cáchмастерско́й / мастерско́гомастерско́емастерску́юмастерски́е / мастерски́х
Công cụ cáchмастерски́ммастерски́ммастерско́ймастерски́ми
Giới cáchмастерско́ммастерско́ммастерско́ймастерски́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мастерской nghĩa là gì?

мастерской (tính từ) nghĩa là khéo léo, thành thạo, kiểu mẫu, mẫu mực.

мастерской đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мастерско́й (phiên âm Latinh masterskój, IPA [məsʲtʲɪrˈskoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.