мастерско́й
Dấu sắc trên мастерско́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мастерско́й nghĩa là khéo léo, thành thạo, kiểu mẫu, mẫu mực.
Nghĩa của мастерско́й
Tính từ
- Khéo léo, thành thạo, tài giỏi, tinh xảo.
- образцовый Kiểu mẫu, mẫu mực.
Biến cách của мастерско́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мастерско́й | мастерско́е | мастерска́я | мастерски́е |
| Sinh cách | мастерско́го | мастерско́го | мастерско́й | мастерски́х |
| Tặng cách | мастерско́му | мастерско́му | мастерско́й | мастерски́м |
| Đối cách | мастерско́й / мастерско́го | мастерско́е | мастерску́ю | мастерски́е / мастерски́х |
| Công cụ cách | мастерски́м | мастерски́м | мастерско́й | мастерски́ми |
| Giới cách | мастерско́м | мастерско́м | мастерско́й | мастерски́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
мастерской nghĩa là gì?
мастерской (tính từ) nghĩa là khéo léo, thành thạo, kiểu mẫu, mẫu mực.
мастерской đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мастерско́й (phiên âm Latinh masterskój, IPA [məsʲtʲɪrˈskoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.