TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мастерство́

giống trungbất động vật
masterstvó[məsʲtʲɪrstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мастерство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мастерство́ nghĩa là nghề thủ công, lành nghề, tài nghệ.

Nghĩa của мастерство́

Danh từ

  1. ремесло Nghề thủ công.
  2. умение, искусство [sự, trình độ] lành nghề, tài nghệ, nghệ thuật, bản lĩnh.
    • спорти́вное мастерство́tài nghệ thể thao
    • мастерство́ исполне́нияnghệ thuật (tài nghệ, tài) biểu diễn

Biến cách của мастерство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мастерство́
Sinh cách кого? чего?мастерства́
Tặng cách кому? чему?мастерству́
Đối cách кого? что?мастерство́
Công cụ cách кем? чем?мастерство́м
Giới cách о ком? о чём?мастерстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мастерство́

Câu hỏi thường gặp

мастерство nghĩa là gì?

мастерство (danh từ) nghĩa là nghề thủ công, lành nghề, tài nghệ.

мастерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мастерство́ (phiên âm Latinh masterstvó, IPA [məsʲtʲɪrstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.