TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

масти́ка

giống cáibất động vật
mastíka[mɐˈsʲtʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên масти́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

масти́ка nghĩa là mattít, mát tích, xi đánh sàn.

Nghĩa của масти́ка

Danh từ

  1. Mattít, mactic, mát tích, trám.
  2. для полов Xi đánh sàn, mattít, mactic, mát tích.

Biến cách của масти́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?масти́камасти́ки
Sinh cách кого? чего?масти́кимасти́к
Tặng cách кому? чему?масти́кемасти́кам
Đối cách кого? что?масти́кумасти́ки
Công cụ cách кем? чем?масти́коймасти́ками
Giới cách о ком? о чём?масти́кемасти́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мастика nghĩa là gì?

мастика (danh từ) nghĩa là mattít, mát tích, xi đánh sàn.

мастика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là масти́ка (phiên âm Latinh mastíka, IPA [mɐˈsʲtʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.