масти́тый
Dấu sắc trên масти́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
масти́тый nghĩa là đáng kính, đáng trọng.
Nghĩa của масти́тый
Tính từ
- Đáng kính, đáng trọng, đáng tôn kính; (признанный) có tiếng, danh tiếng, nổi tiếng.
Biến cách của масти́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | масти́тый | масти́тое | масти́тая | масти́тые |
| Sinh cách | масти́того | масти́того | масти́той | масти́тых |
| Tặng cách | масти́тому | масти́тому | масти́той | масти́тым |
| Đối cách | масти́тый / масти́того | масти́тое | масти́тую | масти́тые / масти́тых |
| Công cụ cách | масти́тым | масти́тым | масти́той | масти́тыми |
| Giới cách | масти́том | масти́том | масти́той | масти́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của масти́тый
| So sánh hơn | (по)масти́тее |
Câu hỏi thường gặp
маститый nghĩa là gì?
маститый (tính từ) nghĩa là đáng kính, đáng trọng.
маститый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là масти́тый (phiên âm Latinh mastítyj, IPA [mɐˈsʲtʲitɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.