мастодо́нт
Dấu sắc trên мастодо́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мастодо́нт nghĩa là maxtôđôn, voi răng mấu.
Nghĩa của мастодо́нт
Danh từ
- [con] maxtôđôn, voi răng mấu, voi răng kiếm.
Biến cách của мастодо́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мастодо́нт | мастодо́нты |
| Sinh cách кого? чего? | мастодо́нта | мастодо́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | мастодо́нту | мастодо́нтам |
| Đối cách кого? что? | мастодо́нта | мастодо́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | мастодо́нтом | мастодо́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | мастодо́нте | мастодо́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мастодонт nghĩa là gì?
мастодонт (danh từ) nghĩa là maxtôđôn, voi răng mấu.
мастодонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мастодо́нт (phiên âm Latinh mastodónt, IPA [məstɐˈdont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.