TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мастодо́нт

giống đựcđộng vật
mastodónt[məstɐˈdont] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мастодо́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мастодо́нт nghĩa là maxtôđôn, voi răng mấu.

Nghĩa của мастодо́нт

Danh từ

  1. [con] maxtôđôn, voi răng mấu, voi răng kiếm.

Biến cách của мастодо́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мастодо́нтмастодо́нты
Sinh cách кого? чего?мастодо́нтамастодо́нтов
Tặng cách кому? чему?мастодо́нтумастодо́нтам
Đối cách кого? что?мастодо́нтамастодо́нтов
Công cụ cách кем? чем?мастодо́нтоммастодо́нтами
Giới cách о ком? о чём?мастодо́нтемастодо́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мастодонт nghĩa là gì?

мастодонт (danh từ) nghĩa là maxtôđôn, voi răng mấu.

мастодонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мастодо́нт (phiên âm Latinh mastodónt, IPA [məstɐˈdont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.