TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мат

giống đựcbất động vật
mat[mat] giọng máy của trình duyệt

мат nghĩa là chiếu hết, chiếu bí.

Nghĩa của мат

Danh từ

  1. Chiếu hết, chiếu bí.

Biến cách của мат (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́тма́ты
Sinh cách кого? чего?ма́тама́тов
Tặng cách кому? чему?ма́тума́там
Đối cách кого? что?ма́тма́ты
Công cụ cách кем? чем?ма́томма́тами
Giới cách о ком? о чём?ма́тема́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với мат

  • Шах и мат, атеисты! Chiếu tướng, người vô thần! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11113261
  • Шах и мат. Chiếu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мат nghĩa là gì?

мат (danh từ) nghĩa là chiếu hết, chiếu bí.

мат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мат (phiên âm Latinh mat, IPA [mat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.