TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

матери́нство

giống trungbất động vật
materínstvo[mətʲɪˈrʲinstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên матери́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

матери́нство nghĩa là tư cách bà mẹ, mẫu tính, tình mẫu tử.

Nghĩa của матери́нство

Danh từ

  1. Tư cách bà mẹ.
    • охра́на матери́нства и младе́нчества[sự] bảo vệ bà mẹ và trẻ em
  2. чувство матери к детям Mẫu tính, tình mẫu tử.

Biến cách của матери́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?матери́нствоматери́нства
Sinh cách кого? чего?матери́нстваматери́нств
Tặng cách кому? чему?матери́нствуматери́нствам
Đối cách кого? что?матери́нствоматери́нства
Công cụ cách кем? чем?матери́нствомматери́нствами
Giới cách о ком? о чём?матери́нствематери́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

материнство nghĩa là gì?

материнство (danh từ) nghĩa là tư cách bà mẹ, mẫu tính, tình mẫu tử.

материнство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là матери́нство (phiên âm Latinh materínstvo, IPA [mətʲɪˈrʲinstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.