TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

матерская

giống cái
materskaja giọng máy của trình duyệt

матерская nghĩa là xưởng, xưởng thợ, phân xưởng.

Nghĩa của матерская

Danh từ

  1. Xưởng, xưởng thợ, hiệu.
    • ремо́нтная матерска́яxưởng sữa chữa, hiệu chữa
  2. на заводе Phân xưởng.
    • инструмента́льная матерска́яphân xưởng dụng cụ
    • мн.матерска́яи́е — xưởng máy, xưởng sửa chữa, công xưởng
    • железнодоро́жные матерска́яи́еxưởng sửa chữa tàu lửa, xưởng máy hỏa xa
  3. художника Xưởng vẽ, xưởng họa.
  4. скульптора Xưởng nặn, xưởng điêu khắc.

Câu hỏi thường gặp

матерская nghĩa là gì?

матерская (danh từ) nghĩa là xưởng, xưởng thợ, phân xưởng.

матерская đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là матерская (phiên âm Latinh materskaja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.