TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

матра́ц

giống đựcbất động vật
matrác[mɐˈtrat͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên матра́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

матра́ц nghĩa là nệm, đệm.

Nghĩa của матра́ц

Danh từ

  1. [Cái, tấm] nệm, đệm.

Biến cách của матра́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?матра́цматра́цы
Sinh cách кого? чего?матра́цаматра́цев
Tặng cách кому? чему?матра́цуматра́цам
Đối cách кого? что?матра́цматра́цы
Công cụ cách кем? чем?матра́цемматра́цами
Giới cách о ком? о чём?матра́цематра́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với матра́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

матрац nghĩa là gì?

матрац (danh từ) nghĩa là nệm, đệm.

матрац đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là матра́ц (phiên âm Latinh matrác, IPA [mɐˈtrat͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.