TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

матриарха́т

giống đựcbất động vật
matriarxát[mətrʲɪɐrˈxat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên матриарха́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

матриарха́т nghĩa là chế độ mẫu hệ, chế độ mẫu quyền.

Nghĩa của матриарха́т

Danh từ

  1. Chế độ mẫu hệ, chế độ mẫu quyền, chế độ quyền mẹ.

Biến cách của матриарха́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?матриарха́тматриарха́ты
Sinh cách кого? чего?матриарха́таматриарха́тов
Tặng cách кому? чему?матриарха́туматриарха́там
Đối cách кого? что?матриарха́тматриарха́ты
Công cụ cách кем? чем?матриарха́томматриарха́тами
Giới cách о ком? о чём?матриарха́тематриарха́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

матриархат nghĩa là gì?

матриархат (danh từ) nghĩa là chế độ mẫu hệ, chế độ mẫu quyền.

матриархат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là матриарха́т (phiên âm Latinh matriarxát, IPA [mətrʲɪɐrˈxat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.