TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́фия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
máfija[ˈmafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́фия nghĩa là xã hội đen.

Nghĩa của ма́фия

Danh từ

  1. Xã hội đen.

Biến cách của ма́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́фияма́фии
Sinh cách кого? чего?ма́фиима́фий
Tặng cách кому? чему?ма́фиима́фиям
Đối cách кого? что?ма́фиюма́фии
Công cụ cách кем? чем?ма́фиейма́фиями
Giới cách о ком? о чём?ма́фиима́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мафия nghĩa là gì?

мафия (danh từ) nghĩa là xã hội đen.

мафия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́фия (phiên âm Latinh máfija, IPA [ˈmafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.