TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мах

giống đựcbất động vật
max[max] giọng máy của trình duyệt

мах nghĩa là một lần vung tay, tung cánh, vỗ cánh.

Nghĩa của мах

Danh từ

  1. Một lần vung tay.
  2. крыла [một lần] tung cánh, vỗ cánh.
  3. колеса [một] vòng quay.
    • одни́м махомngay lập tức, liền một mạch
    • во весь махrất nhanh, phi nước đại
    • дать махуbị nhầm, bị sai, bị trượt
    • с махуthẳng tay, thẳng cánh; б) — (сразу, не раздумывая) — ngay, ngay lập tức, nhanh, liền

Biến cách của мах (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́хма́хи
Sinh cách кого? чего?ма́хама́хов
Tặng cách кому? чему?ма́хума́хам
Đối cách кого? что?ма́хма́хи
Công cụ cách кем? чем?ма́хомма́хами
Giới cách о ком? о чём?ма́хема́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мах

Câu hỏi thường gặp

мах nghĩa là gì?

мах (danh từ) nghĩa là một lần vung tay, tung cánh, vỗ cánh.

мах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мах (phiên âm Latinh max, IPA [max]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.