мах
giống đựcbất động vật
max[max]
giọng máy của trình duyệt
мах nghĩa là một lần vung tay, tung cánh, vỗ cánh.
Nghĩa của мах
Danh từ
- Một lần vung tay.
- крыла [một lần] tung cánh, vỗ cánh.
- колеса [một] vòng quay.
- одни́м махомngay lập tức, liền một mạch
- во весь махrất nhanh, phi nước đại
- дать махуbị nhầm, bị sai, bị trượt
- с махуthẳng tay, thẳng cánh; б) — (сразу, не раздумывая) — ngay, ngay lập tức, nhanh, liền
Biến cách của мах (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́х | ма́хи |
| Sinh cách кого? чего? | ма́ха | ма́хов |
| Tặng cách кому? чему? | ма́ху | ма́хам |
| Đối cách кого? что? | ма́х | ма́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́хом | ма́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́хе | ма́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мах
Câu hỏi thường gặp
мах nghĩa là gì?
мах (danh từ) nghĩa là một lần vung tay, tung cánh, vỗ cánh.
мах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мах (phiên âm Latinh max, IPA [max]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.