TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

махина́ция

giống cáibất động vật
maxinácija[məxʲɪˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên махина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

махина́ция nghĩa là mưu đồ, âm mưu.

Nghĩa của махина́ция

Danh từ

  1. Mưu đồ, âm mưu, mưu chước, mưu mô; (нечестная проделка) thủ đoạn xảo trá, mánh khóe gian lận.

Biến cách của махина́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?махина́циямахина́ции
Sinh cách кого? чего?махина́циимахина́ций
Tặng cách кому? чему?махина́циимахина́циям
Đối cách кого? что?махина́циюмахина́ции
Công cụ cách кем? чем?махина́циеймахина́циями
Giới cách о ком? о чём?махина́циимахина́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

махинация nghĩa là gì?

махинация (danh từ) nghĩa là mưu đồ, âm mưu.

махинация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là махина́ция (phiên âm Latinh maxinácija, IPA [məxʲɪˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.