махну́ть
Dấu sắc trên махну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
махну́ть nghĩa là vẫy, phất.
Nghĩa của махну́ть
Thể hoàn thành của маха́ть.
Động từ
- Vẫy, phất, phe phẩy, ve vẩy, khoát.
- khẩu ngữ прыгнуть Nhảy, phóc.
Cặp thể của махну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ махну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | махну́ |
| ты | махнёшь |
| он / она́ / оно́ | махнёт |
| мы | махнём |
| вы | махнёте |
| они́ | махну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | махну́л |
| Giống cái (она́) | махну́ла |
| Giống trung (оно́) | махну́ло |
| Số nhiều (они́) | махну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | махни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | махни́те |
Họ từ của махну́ть
Câu ví dụ với махну́ть
- Я махнул рукой. Tôi đã vẫy tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6001482
- Я махнула рукой. Tôi đã vẫy tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6001483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
махнуть nghĩa là gì?
махнуть (động từ) nghĩa là vẫy, phất.
махнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là махну́ть (phiên âm Latinh maxnútʹ, IPA [mɐxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.