TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

махну́ть

thể hoàn thành
maxnútʹ[mɐxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên махну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

махну́ть nghĩa là vẫy, phất.

Nghĩa của махну́ть

Thể hoàn thành của маха́ть.

Động từ

  1. Vẫy, phất, phe phẩy, ve vẩy, khoát.
  2. khẩu ngữ прыгнуть Nhảy, phóc.

Cặp thể của махну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ махну́ть

NgôiTương lai
ямахну́
тымахнёшь
он / она́ / оно́махнёт
мымахнём
вымахнёте
они́махну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)махну́л
Giống cái (она́)махну́ла
Giống trung (оно́)махну́ло
Số nhiều (они́)махну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)махни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)махни́те

Họ từ của махну́ть

Câu ví dụ với махну́ть

  • Я махнул рукой. Tôi đã vẫy tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6001482
  • Я махнула рукой. Tôi đã vẫy tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6001483

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

махнуть nghĩa là gì?

махнуть (động từ) nghĩa là vẫy, phất.

махнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là махну́ть (phiên âm Latinh maxnútʹ, IPA [mɐxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.